梦觉黄粱

mèng jué huáng liáng mộng giác hoàng lương

Hán Việt: mộng giác hoàng lương · Pinyin: mèng jué huáng liáng

Tổng quan

Cấu tạo: (mộng) + (giác) + (hoàng) + (lương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻對人生的虛幻無常,已經醒悟。參見「黃粱夢」條。