夢鳥 mèng niǎo · mộng điểu Hán Việt: mộng điểu · Pinyin: mèng niǎo Tổng quan Cấu tạo: 夢 (mộng) + 鳥 (điểu)Pinyinmèng niǎoHán Việtmộng điểuCấu tạo夢 + 鳥 · mộng + điểu nghĩa thành phần: mộng + điểu