夢鹿 mèng lù · mộng lộc Hán Việt: mộng lộc · Pinyin: mèng lù Tổng quan Cấu tạo: 夢 (mộng) + 鹿 (lộc)Pinyinmèng lùHán Việtmộng lộcCấu tạo夢 + 鹿 · mộng + lộc nghĩa thành phần: mộng + lộc