夤亮 yín liàng · di lượng Hán Việt: di lượng · Pinyin: yín liàng Tổng quan Cấu tạo: 夤 (di) + 亮 (lượng)Pinyinyín liàngHán Việtdi lượngCấu tạo夤 + 亮 · di + lượng nghĩa thành phần: di + lượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 恭敬信奉。Tân Hoa Tự Điển 1.恭敬信奉。