夥夠

huǒ gòu khỏa cú

Hán Việt: khỏa cú · Pinyin: huǒ gòu

Tổng quan

Cấu tạo: (khỏa) + (cú)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 眾多。《文選.左思.魏都賦》:「若此之屬,繁富夥夠。」