夥賴 huǒ lài · khỏa lại Hán Việt: khỏa lại · Pinyin: huǒ lài Tổng quan Cấu tạo: 夥 (khỏa) + 賴 (lại)Pinyinhuǒ làiHán Việtkhỏa lạiCấu tạo夥 + 賴 · khỏa + lại nghĩa thành phần: khỏa + lại