夥辦 khỏa bạn Hán Việt: khỏa bạn Tổng quan Cấu tạo: 夥 (khỏa) + 辦 (bạn)Hán Việtkhỏa bạnCấu tạo夥 + 辦 · khỏa + bạn nghĩa thành phần: khỏa + bạn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 合辦。如:「迎新晚會由二、三年級夥辨。」EngCihui 伙辦 huǒbàn v. <topo.> work on sth. together; be partners