夥長 huǒ zhǎng · khỏa trường Hán Việt: khỏa trường · Pinyin: huǒ zhǎng Tổng quan Cấu tạo: 夥 (khỏa) + 長 (trường)Pinyinhuǒ zhǎngHán Việtkhỏa trườngCấu tạo夥 + 長 · khỏa + trường nghĩa thành phần: khỏa + trường