大下 đại hạ Hán Việt: đại hạ Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 下 (hạ)Hán Việtđại hạCấu tạo大 + 下 · đại + hạ nghĩa thành phần: đại + hạ Nghĩa EngCihui 大下 àxià v. <Ch. med.> major purgation