大不 đại bất Hán Việt: đại bất Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 不 (bất)Hán Việtđại bấtCấu tạo大 + 不 · đại + bất nghĩa thành phần: đại + bất Nghĩa EngCihui 大不 dàbù adv. very much not; very different