大丑

dà chǒu đại sửu

Hán Việt: đại sửu · Pinyin: dà chǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (sửu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹大耻; 大酋﹐魁帅。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹大耻。 2.大酋﹐魁帅。