大東
đại đông
Hán Việt: đại đông · Pinyin: dà dōng
Tổng quan
quận Dadong của thành phố Thẩm Dương 瀋陽市|沈阳市, Liêu Ninh
Nghĩa
Việt
- Cihui quận Dadong của thành phố Thẩm Dương 瀋陽市|沈阳市, Liêu Ninh
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 《詩經.小雅》的篇名。共七章。根據〈詩序〉:「大東,刺亂也。」首章二句為:「有饛簋飧,有捄棘匕。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 极东;东方较远之国。
- Tân Hoa Tự Điển 1.极东;东方较远之国。
Eng
- CC-CEDICT Dadong district of Shenyang city 瀋陽市|沈阳市, Liaoning
- Cihui Dadong district of Shenyang city 瀋陽市|沈阳市, Liaoning