大為
đại vi
Hán Việt: đại vi · Pinyin: dà wéi
Tổng quan
rất | rất nhiều
Nghĩa
Việt
- Cihui rất | rất nhiều
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 表示程度深、范围大:~提高|~改观|~高兴|~失望。
Eng
- CC-CEDICT very|greatly
- Cihui very; greatly
Hán Việt: đại vi · Pinyin: dà wéi
rất | rất nhiều