大書 đại thư Hán Việt: đại thư Tổng quan kể chuyện Cấu tạo: 大 (đại) + 書 (thư)Hán Việtđại thưCấu tạo大 + 書 · đại + thư nghĩa thành phần: đại + thư Nghĩa ViệtCihui kể chuyệnEngCihui 大書 dàshū n. <topo.> professional storytelling (usu. of long historical stories)