大二

dà èr đại nhị

Hán Việt: đại nhị · Pinyin: dà èr

Tổng quan

sinh viên năm hai đại học

Cấu tạo: (đại) + (nhị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sinh viên năm hai đại học

Eng

  • CC-CEDICT second year of university
  • Cihui second-year university student

ja

  • JMdict daini (type of playing cards)