大享 dà xiǎng · đại hưởng Hán Việt: đại hưởng · Pinyin: dà xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 享 (hưởng)Pinyindà xiǎngHán Việtđại hưởngCấu tạo大 + 享 · đại + hưởng nghĩa thành phần: đại + hưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 合祀先王的祭礼。Tân Hoa Tự Điển 1.合祀先王的祭礼。