大仁

đại nhân

Hán Việt: đại nhân

Tổng quan

nhân từ。非常仁慈。

Cấu tạo: (đại) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhân từ。非常仁慈。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 仁的最高表現。如:「大仁大義」、「大仁大勇」。

Eng

  • Cihui 大仁 dàrén n. great humanity; great benevolence