大從 dà cóng · đại tòng Hán Việt: đại tòng · Pinyin: dà cóng Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 從 (tòng)Pinyindà cóngHán Việtđại tòngCấu tạo大 + 從 · đại + tòng nghĩa thành phần: đại + tòng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指正常秩序。Tân Hoa Tự Điển 1.指正常秩序。