大众沙灘車 dài zhòng shā tān chē · đại chúng sa than xa Hán Việt: đại chúng sa than xa · Pinyin: dài zhòng shā tān chē Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 众 (chúng) + 沙 (sa) + 灘 (than) + 車 (xa)Pinyindài zhòng shā tān chēHán Việtđại chúng sa than xaCấu tạo大 + 众 + 沙 + 灘 + 車 · đại + chúng + sa + than + xa nghĩa thành phần: đại + chúng + sa + than + xa