大偉 dà wěi · đại vĩ Hán Việt: đại vĩ · Pinyin: dà wěi Tổng quan David (tên) Cấu tạo: 大 (đại) + 偉 (vĩ)Pinyindà wěiHán Việtđại vĩCấu tạo大 + 偉 · đại + vĩ nghĩa thành phần: đại + vĩ Nghĩa ViệtCihui David (tên)EngCC-CEDICT David (name)Cihui David (name)