大估模 đại cổ mô Hán Việt: đại cổ mô Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 估 (cổ) + 模 (mô)Hán Việtđại cổ môCấu tạo大 + 估 + 模 · đại + cổ + mô nghĩa thành phần: đại + cổ + mô Nghĩa EngCihui 大估模 àgūmo adv. <coll.> in a best guess; in all likelihood; approximately