大佃 dà diàn · đại điền Hán Việt: đại điền · Pinyin: dà diàn Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 佃 (điền)Pinyindà diànHán Việtđại điềnCấu tạo大 + 佃 · đại + điền nghĩa thành phần: đại + điền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 大规模地屯田。Tân Hoa Tự Điển 1.大规模地屯田。