大作曲家

đại tác khúc gia

Hán Việt: đại tác khúc gia

Tổng quan

nhà soạn nhạc đại tài; giáo sư nhạc giỏi; nhạc trưởng đại tài

Cấu tạo: 大 (đại) + 作 (tác) + 曲 (khúc) + 家 (gia)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhà soạn nhạc lớn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi maestro

Từ liên quan

Gần nghĩa

大作佛事 · 大作广告