大作广告

đại tác quảng cáo

Hán Việt: đại tác quảng cáo

Tổng quan

lời quảng cáo sách, lời giới thiệu sách (của nhà xuất bản)

Cấu tạo: 大 (đại) + 作 (tác) + 廣 (quảng) + 告 (cáo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quảng cáo rầm rộ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi blurb

Từ liên quan

Gần nghĩa

大作佛事 · 大作曲家 · 广告传单 · 广告女郎 · 广告客户 · 广告宣传 · 广告条幅 · 广告节目