大便
đại tiện
Hán Việt: đại tiện · Pinyin: dà biàn
Tổng quan
đại tiện | phân | chất thải i cầu, đi ỉa. đại tiện đại tiện ☆Đi cầu, đi ỉa.
Nghĩa
Việt
- Cihui đại tiện | phân | chất thải i cầu, đi ỉa. đại tiện đại tiện ☆Đi cầu, đi ỉa.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.排泄的糞便。 2.排泄糞便。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 拉屎; 屎。
- Tân Hoa Tự Điển 1.拉屎。 2.屎。
Eng
- CC-CEDICT to defecate|excrement; feces
- Cihui to defecate; excrement; feces
ja
- JMdict feces|faeces|excrement|stool