大倒 đại đảo Hán Việt: đại đảo Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 倒 (đảo)Hán Việtđại đảoCấu tạo大 + 倒 · đại + đảo nghĩa thành phần: đại + đảo Nghĩa EngCihui 大倒 àdǎo n. <coll.> big profiteer; hardened speculator