大傅 dà fù · đại phó Hán Việt: đại phó · Pinyin: dà fù Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 傅 (phó)Pinyindà fùHán Việtđại phóCấu tạo大 + 傅 · đại + phó nghĩa thành phần: đại + phó Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古三公之一﹐为国君的辅弼之臣; 辅导太子的官。Tân Hoa Tự Điển 1.古三公之一﹐为国君的辅弼之臣。 2.辅导太子的官。