大僚 đại liêu Hán Việt: đại liêu Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 僚 (liêu)Hán Việtđại liêuCấu tạo大 + 僚 · đại + liêu nghĩa thành phần: đại + liêu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 大官職、大官。《舊唐書.卷一四八.列傳.裴垍》:「垍雖年少,驟居相位,而器局峻整,有法度,雖大僚前輩,其造請不敢干以私。」