大共 dà gòng · đại cộng Hán Việt: đại cộng · Pinyin: dà gòng Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 共 (cộng)Pinyindà gòngHán Việtđại cộngCấu tạo大 + 共 · đại + cộng nghĩa thành phần: đại + cộng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 共同。大﹐表示范围广; 一般。Tân Hoa Tự Điển 1.共同。大﹐表示范围广。 2.一般。