大內

dà nèi đại nội

Hán Việt: đại nội · Pinyin: dà nèi

Tổng quan

Đại Nội, một quận ở Đài Nam 台南|台南, Đài Loan hoàng cung; đại nội。舊時指皇宮。

Cấu tạo: (đại) + (nội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Đại Nội, một quận ở Đài Nam 台南|台南, Đài Loan hoàng cung; đại nội。舊時指皇宮。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 皇宮、天子的居所。《舊唐書.卷一二.德宗本紀》:「天寶元年四月癸巳,生於長安大內之東宮。」清.洪昇《長生殿》第一○齣:「在這宣陽里中,四家府門相連,俱照大內一般造法。」也稱為「內家」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时指皇宫。

Eng

  • CC-CEDICT Danei, a district in Tainan 台南|台南[Tai2 nan2], Taiwan
  • Cihui Danei, a district in Tainan 台南|台南, Taiwan