大冠

dà guān đại quan

Hán Việt: đại quan · Pinyin: dà guān

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (quan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 武冠; 高冠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.武冠。 2.高冠。

ja

  • JMdict kanji big radical at top