大冢愛 dài zhǒng ài · đại trủng ái Hán Việt: đại trủng ái · Pinyin: dài zhǒng ài Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 冢 (trủng) + 愛 (ái)Pinyindài zhǒng àiHán Việtđại trủng áiCấu tạo大 + 冢 + 愛 · đại + trủng + ái nghĩa thành phần: đại + trủng + ái