大冶

dà yě đại dã

Hán Việt: đại dã · Pinyin: dà yě

Tổng quan

Đại Dã, thành phố cấp huyện ở Hoàng Thạch 黃石|黄石, Hồ Bắc

Cấu tạo: (đại) + (dã)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Đại Dã, thành phố cấp huyện ở Hoàng Thạch 黃石|黄石, Hồ Bắc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鑄鐵的工人。《莊子.大宗師》:「今大冶鑄金,金踊躍曰:我且必為鏌鋣。大冶必以為不祥之金。」

Eng

  • CC-CEDICT see 大冶市[Da4 ye3 Shi4]
  • Cihui see 大冶市