大鳳

dà fèng đại phượng

Hán Việt: đại phượng · Pinyin: dà fèng

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (phượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唐宋时翰林学士的别称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐宋时翰林学士的别称。