大初 dà chū · đại sơ Hán Việt: đại sơ · Pinyin: dà chū Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 初 (sơ)Pinyindà chūHán Việtđại sơCấu tạo大 + 初 · đại + sơ nghĩa thành phần: đại + sơ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"太初"。