大判 đại phán Hán Việt: đại phán Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 判 (phán)Hán Việtđại phánCấu tạo大 + 判 · đại + phán nghĩa thành phần: đại + phán Nghĩa jaJMdict large size (paper, book, etc.)|ōban|large oval gold coin used in the Edo period