大利 đại lợi Hán Việt: đại lợi Tổng quan đại lợi (術語)廣大之利益。無量壽經下曰:「當知此人為得大利。」☸ Cấu tạo: 大 (đại) + 利 (lợi)Hán Việtđại lợiCấu tạo大 + 利 · đại + lợi nghĩa thành phần: đại + lợi Nghĩa ViệtCihui đại lợi (術語)廣大之利益。無量壽經下曰:「當知此人為得大利。」☸