大剪 đại tiễn Hán Việt: đại tiễn Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 剪 (tiễn)Hán Việtđại tiễnCấu tạo大 + 剪 · đại + tiễn nghĩa thành phần: đại + tiễn Nghĩa EngCihui clippers