大割

dà gē đại cát

Hán Việt: đại cát · Pinyin: dà gē

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (cát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古时杀割群牲以祭祀。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古时杀割群牲以祭祀。