大創 dà chuàng · đại sang Hán Việt: đại sang · Pinyin: dà chuàng Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 創 (sang)Pinyindà chuàngHán Việtđại sangCấu tạo大 + 創 · đại + sang nghĩa thành phần: đại + sang