大務 dà wù · đại vụ Hán Việt: đại vụ · Pinyin: dà wù Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 務 (vụ)Pinyindà wùHán Việtđại vụCấu tạo大 + 務 · đại + vụ nghĩa thành phần: đại + vụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 重大的事务。Tân Hoa Tự Điển 1.重大的事务。