大勇 đại dũng Hán Việt: đại dũng Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 勇 (dũng)Hán Việtđại dũngCấu tạo大 + 勇 · đại + dũng nghĩa thành phần: đại + dũng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 勇的最高表現。如:「周處除三害是大勇的表現。」EngCihui 大勇 àyǒng n. 1. great courage 2. courageous peoplejaJMdict real courage