大勳

dà xūn đại huân

Hán Việt: đại huân · Pinyin: dà xūn

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (huân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 大勋劳;大功业。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.大勋劳;大功业。