大務 dà wù · đại vụ Hán Việt: đại vụ · Pinyin: dà wù Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 務 (vụ)Pinyindà wùHán Việtđại vụCấu tạo大 + 務 · đại + vụ nghĩa thành phần: đại + vụ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 重要的事務。《三國演義》第一四回:「朝廷大務,先稟曹操,然後方奏天子。」