大包

dà bāo đại bao

Hán Việt: đại bao · Pinyin: dà bāo

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (bao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指宇宙; 突起的大疙瘩; 食品名。比较大的包子。有馅﹐用发面做皮﹐包成后蒸熟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指宇宙。 2.突起的大疙瘩。 3.食品名。比较大的包子。有馅﹐用发面做皮﹐包成后蒸熟。