大北
đại bắc
Hán Việt: đại bắc · Pinyin: dà běi
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 大敗。《國語.吳語》:「越王乃令其中軍銜枚潛涉,不鼓不譟以襲攻之,吳師大北。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 大败。
- Tân Hoa Tự Điển 1.大败。
Hán Việt: đại bắc · Pinyin: dà běi