大卜 dà bo · đại bặc Hán Việt: đại bặc · Pinyin: dà bo Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 卜 (bặc)Pinyindà boHán Việtđại bặcCấu tạo大 + 卜 · đại + bặc nghĩa thành phần: đại + bặc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 掌管卜筮的官员。Tân Hoa Tự Điển 1.掌管卜筮的官员。