大卞 dà biàn · đại biện Hán Việt: đại biện · Pinyin: dà biàn Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 卞 (biện)Pinyindà biànHán Việtđại biệnCấu tạo大 + 卞 · đại + biện nghĩa thành phần: đại + biện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"大弁"; 大法。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"大弁"。 2.大法。