大衛營 dà wèi yíng · đại vệ doanh Hán Việt: đại vệ doanh · Pinyin: dà wèi yíng Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 衛 (vệ) + 營 (doanh)Pinyindà wèi yíngHán Việtđại vệ doanhCấu tạo大 + 衛 + 營 · đại + vệ + doanh nghĩa thành phần: đại + vệ + doanh