大參

dà cān đại tham

Hán Việt: đại tham · Pinyin: dà cān

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (tham)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 参政的别称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.参政的别称。